Danh mục thiết bị
Thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng Levelflex FMP51 – Endress+Hauser
  • Thương hiệu: Endress+Hauser
  • Dòng thiết bị: Levelflex FMP51
  • Loại thiết bị: Thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng
  • Giá bán: Liên hệ

Thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng Levelflex FMP51 của Endress+Hauser

Endress+Hauser là một trong những nhà sản xuất hàng đầu thế giới về thiết bị đo lường công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực đo lưu lượng.

Thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng Levelflex FMP51 dùng để đo mức ngay cả trong điều kiện vận hành khắc nghiệt như nhiệt độ và áp suất cao trong ngành công nghiệp chế biến.

Levelflex FMP51 mang lại độ tin cậy tối đa ngay cả khi bề mặt chuyển động và có bọt hoặc khi nhiều vách ngăn trong bể gây nhiễu phép đo. Levelflex FMP51 được sử dụng để đo mức liên tục của chất lỏng, chất sệt và bùn, cũng như để đo mức tại giao diện. Phép đo không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi môi trường, thay đổi nhiệt độ, lớp khí hoặc hơi nước.

Ưu điểm nổi bật của thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng Levelflex FMP51

  • Đo lường đáng tin cậy ngay cả khi điều kiện sản phẩm và quy trình thay đổi
  • Khái niệm quản lý dữ liệu HistoROM giúp vận hành, bảo trì và chẩn đoán nhanh chóng và dễ dàng
  • Độ tin cậy cao nhất nhờ đánh giá theo dõi đa phản xạ mới
  • Phần cứng và phần mềm được phát triển theo tiêu chuẩn IEC 61508 đạt đến SIL3
  • Công nghệ nhịp tim giúp vận hành nhà máy hiệu quả về chi phí và an toàn trong suốt vòng đời
  • Tích hợp liền mạch vào hệ thống điều khiển hoặc quản lý tài sản và khái niệm vận hành trực quan, hướng dẫn bằng menu (tại chỗ hoặc thông qua hệ thống điều khiển)
  • Thử nghiệm chứng nhận SIL và WHG dễ dàng nhất thế giới giúp tiết kiệm thời gian và chi phí

Thông số kỹ thuật của thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng Levelflex FMP51

Nguyên lý đo lường: radar có dẫn hướng (Guided radar)

Tính chính xác: 

  • Rod probe (Đầu dò cứng): +/- 2 mm (0,08 in)
  • Rope probe (Đầu dò dây) <= 15 m (49 ft): +/- 2 mm (0,08 in)
  • Rope probe (Đầu dò dây) > 15 m (49 ft): +/- 10 mm (0,39 in)
  • Coaxial probe (Đầu dò đồng trục): +/- 2 mm (0,08 in)

Nhiệt độ hoạt động: -50…+200 °C (-58…+392 °F)

Vật liệu bộ phận tiếp xúc với chất lỏng:

  • Rod probe (Đầu dò cứng): 316L, Hợp kim C, Gốm sứ
  • Rope probe (Đầu dò dây): 316, 316L, Hợp kim C, Gốm sứ
  • Coaxial probe (Đầu dò đồng trục): 316L, Hợp kim C, Gốm sứ, PFA

Khoảng cách đo tối đa:

  • Rod probe (Đầu dò cứng): 10 m (33 ft) Min DK>1.6
  • Rope probe (Đầu dò dây): 25 m…30 m (82ft…98 ft) Min DK>1.6; 30m…45 m (98ft…148 ft) Min DK>1,9
  • Coaxial probe (Đầu dò đồng trục): 6 m (20 ft) Min DK>1.4

Nguồn: Endress+Hauser