Danh mục thiết bị
Thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng Levelflex FMP54- Endress+Hauser
  • Thương hiệu: Endress+Hauser
  • Dòng thiết bị: Levelflex FMP54
  • Loại thiết bị: Thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng
  • Giá bán: Liên hệ

Thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng Levelflex FMP54 của Endress+Hauser

Endress+Hauser là một trong những nhà sản xuất hàng đầu thế giới về thiết bị đo lường công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực đo lưu lượng.

Thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng Levelflex FMP54 được sử dụng để đo mức liên tục trong chất lỏng ở điều kiện khắc nghiệt. Kết nối với gioăng gốm-graphite đảm bảo an toàn cho các ứng dụng có nhiệt độ và áp suất cao như trong nồi hơi và môi trường độc hại như amoniac.

Đầu nối kín khí đảm bảo an toàn bổ sung. Chỉ có chức năng bù pha khí của Levelflex FMP54 mới cho kết quả đáng tin cậy trong trường hợp pha khí và pha hơi. Đo lường đáng tin cậy trong trường hợp bề mặt chuyển động và bọt hoặc trong môi trường thay đổi.

Ưu điểm nổi bật của thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng Levelflex FMP54

  • Đo lường đáng tin cậy ngay cả khi điều kiện sản phẩm và quy trình thay đổi
  • Khái niệm quản lý dữ liệu HistoROM giúp vận hành, bảo trì và chẩn đoán nhanh chóng và dễ dàng
  • Độ tin cậy cao nhất nhờ đánh giá theo dõi đa phản xạ mới
  • Phần cứng và phần mềm được phát triển theo tiêu chuẩn IEC 61508 đạt đến SIL3
  • Công nghệ nhịp tim giúp vận hành nhà máy hiệu quả về chi phí và an toàn trong suốt vòng đời
  • Tích hợp liền mạch vào hệ thống điều khiển hoặc quản lý tài sản và khái niệm vận hành trực quan, hướng dẫn bằng menu (tại chỗ hoặc thông qua hệ thống điều khiển)
  • Thử nghiệm chứng nhận SIL và WHG dễ dàng nhất thế giới giúp tiết kiệm thời gian và chi phí

Thông số kỹ thuật của thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng Levelflex FMP54

Nguyên lý đo lường: radar có dẫn hướng (Guided radar)

Tính chính xác: 

  • Rod probe (Đầu dò cứng): +/- 2 mm (0,08 in)
  • Rope probe (Đầu dò dây): <= 15 m (49 ft): +/- 2 mm (0,08 in)
  • Rope probe (Đầu dò dây): > 15 m (49 ft): +/- 10 mm (0,39 in)
  • Coaxial probe (Đầu dò đồng trục): +/- 2 mm (0.08 in)

Nhiệt độ hoạt động:

  • XT: -196…+280 °C (-321…+536 °F)
  • HT: -196…+450 °C (-321…+842 °F)

Vật liệu bộ phận tiếp xúc với chất lỏng:

  • Rod probe (Đầu dò cứng): 304, 316L, Alloy C, Ceramic
  • Rope probe (Đầu dò dây): 304, 316, 316L, Alloy C, Ceramic
  • Coaxial probe (Đầu dò đồng trục): 304, 316L, Alloy C, Ceramic

Khoảng cách đo tối đa:

  • Rod probe (Đầu dò cứng): 10 m (33 ft) Min DK>1.6
  • Rope probe (Đầu dò dây): 25 m…30 m (82ft…98 ft) Min DK>1.6; 30m…45 m (98ft…148 ft) Min DK>1,9
  • Coaxial probe (Đầu dò đồng trục): 6 m (20 ft) Min DK>1.4

Nguồn: Endress+Hauser