Danh mục thiết bị
Thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng Levelflex FMP57 – Endress+Hauser
  • Thương hiệu: Endress+Hauser
  • Dòng thiết bị: Levelflex FMP57
  • Loại thiết bị: Thiết bị đo mức
  • Giá bán: Liên hệ

Thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng Levelflex FMP57 của Endress+Hauser

Endress+Hauser là một trong những nhà sản xuất hàng đầu thế giới về thiết bị đo lường công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực đo lưu lượng.

Thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng Levelflex FMP57 đáp ứng những yêu cầu cao nhất trong việc đo mức vật liệu rắn dạng khối và phù hợp nhất cho việc đo trong các silo, hầm chứa hoặc bãi chứa cao.

Với đầu dò dạng dây dài đến 45 m, Levelflex FMP57 cũng phù hợp cho việc đo trong các silo cao. Radar dẫn hướng Levelflex FMP57 được sử dụng để đo mức liên tục trong vật liệu rắn dạng bột đến dạng hạt. Bụi, tiếng ồn khi nạp liệu, lớp nhiệt độ và lớp khí không ảnh hưởng đến phép đo.

Ưu điểm nổi bật của thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng Levelflex FMP57

  • Đo lường đáng tin cậy ngay cả khi điều kiện sản phẩm và quy trình thay đổi
  • Khái niệm quản lý dữ liệu HistoROM giúp vận hành, bảo trì và chẩn đoán nhanh chóng và dễ dàng
  • Độ tin cậy cao nhất nhờ đánh giá theo dõi đa phản xạ mới
  • Phần cứng và phần mềm được phát triển theo tiêu chuẩn IEC 61508 đạt đến SIL3
  • Công nghệ nhịp tim giúp vận hành nhà máy hiệu quả về chi phí và an toàn trong suốt vòng đời
  • Tích hợp liền mạch vào hệ thống điều khiển hoặc quản lý tài sản và khái niệm vận hành trực quan, hướng dẫn bằng menu (tại chỗ hoặc thông qua hệ thống điều khiển)
  • Thử nghiệm chứng nhận SIL và WHG dễ dàng nhất thế giới giúp tiết kiệm thời gian và chi phí

Thông số kỹ thuật của thiết bị đo mức dạng radar có dẫn hướng Levelflex FMP57

Nguyên lý đo lường: radar có dẫn hướng (Guided radar)

Tính chính xác:  

  • Rod probe (Đầu dò cứng): +/- 2 mm (0,08 in)
  • Rope probe (Đầu dò dây):
    • +/- 2 mm (0,08 in)
    • +/- 10 mm (0,39 in)

Nhiệt độ hoạt động: -40…+150 °C (-40…+302 °F)

Vật liệu bộ phận tiếp xúc với chất lỏng:

  • Rod probe (Đầu dò cứng): 316Ti, 316L, PEEK, PPS
  • Rope probe (Đầu dò dây): 304, 316, 316Ti, 316L, PEEK, PPS, PA

Khoảng cách đo tối đa:

  • Rod probe (Đầu dò cứng): 4 m (13 ft) Min DK>1.4
  • Rope probe (Đầu dò dây):
    • 20 m…25 m (66 ft…82 ft) Min DK >1.4;
    • 25 m…30 m (82ft…98 ft) Min DK >1.6;
    • 30 m…45 m (98ft…148 ft) Min DK>1,9

Nguồn: Endress+Hauser